English → Vietnamese
negus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
negus
* danh từ
- rượu nêgut rượu vang thêm nước lã pha đường hâm nóng)
- rượu nêgut rượu vang thêm nước lã pha đường hâm nóng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
negus
* danh từ
- rượu nêgut rượu vang thêm nước lã pha đường hâm nóng)
- rượu nêgut rượu vang thêm nước lã pha đường hâm nóng)