English to Vietnamese
Search Query: neighborhoods
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
neighborhoods
|
các khu dân cư ; các vùng lân cận ; dân cư ; gia đình hàng xóm ; hương như thế nào ; khu dân cư ; khu vực quanh ; khu vực sống ; khu ; những khu vực ; những khu ; những vùng lân cận ; nơi ; tiếng ; vùng lân cận ; vùng ;
|
|
neighborhoods
|
các khu dân cư ; các vùng lân cận ; dân cư ; gia đình hàng xóm ; hương như thế nào ; khu dân cư ; khu vực quanh ; khu vực sống ; khu ; những khu vực ; những khu ; những vùng lân cận ; nơi ; tiếng ; vùng lân cận ; vùng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
neighborhood effects
|
- (Econ) Những hiệu ứng đến xung quanh.
+ Là một cụm thuật ngữ khác dùng thay cho thuật ngữ NHỮNG NGOẠI ỨNG, khi ngoại ứng đó có tính không gian. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
