English → Vietnamese
mushiness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mushiness
* danh từ
- tính mềm, tính xốp
- (nghĩa bóng) tính yếu đuối, tính uỷ mị, tính sướt mướt
- tính mềm, tính xốp
- (nghĩa bóng) tính yếu đuối, tính uỷ mị, tính sướt mướt
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
mushiness pulpiness
a mushy pulpy softness
mushiness drippiness; mawkishness; sentimentality; sloppiness; soupiness
falsely emotional in a maudlin way
Other matches
Other phrases built from the same root.
mushiness
* danh từ
- tính mềm, tính xốp
- (nghĩa bóng) tính yếu đuối, tính uỷ mị, tính sướt mướt
- tính mềm, tính xốp
- (nghĩa bóng) tính yếu đuối, tính uỷ mị, tính sướt mướt
* tính từ
- mềm, xốp
- (nghĩa bóng) yếu đuối, uỷ mị, sướt mướt
- mềm, xốp
- (nghĩa bóng) yếu đuối, uỷ mị, sướt mướt