English to Vietnamese
Search Query: mushroom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mushroom
|
* danh từ
- nấm - (định ngữ) phát triển nhanh (như nấm) =the mushroom growth of the suburbs+ sự phát triển nhanh của vùng ngoại ô * nội động từ - hái nấm =to go mushrooming+ đi hái nấm - bẹp đi, bẹt ra (như cái nấm) (viên đạn) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mọc nhanh, phát triển nhanh (như nấm) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mushroom
|
cái nấm ; cây nấm này ; cây nấm ; hình nấm ; kẹo dẻo ; loài nấm ; loại nấm ; nâ ́ m ; nấm rơm ; nấm ;
|
|
mushroom
|
cái nấm ; cây nấm này ; cây nấm ; hình nấm ; kẹo dẻo ; loài nấm ; loại nấm ; nâ ́ m ; nấm rơm ; nấm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mushroom; mushroom cloud; mushroom-shaped cloud
|
a large cloud of rubble and dust shaped like a mushroom and rising into the sky after an explosion (especially of a nuclear bomb)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
button mushroom
|
* danh từ
- nấm khuy (nấm chưa nở) |
|
mushrooming
|
* danh từ
- việc đi hái nấm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
