English to Vietnamese
Search Query: mush
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mush
|
* danh từ
- hồ bột, chất đặc sệt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cháo bột mì; cháo ngô - chuyện lãng mạn * danh từ - (từ lóng) cái ô * danh từ - cuộc đi xe bằng chó (trên tuyết ở Ca-na-dda) * nội động từ - đi xe bằng chó (trên tuyết) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mush
|
chất bột ; cưng ; khói ; một chất bột đặt biệt ; một chất đặc sệt ; nấm ; ði ;
|
|
mush
|
chất bột ; cưng ; khói ; một chất bột đặt biệt ; một chất đặc sệt ; nấm ; ði ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mush; pulp
|
any soft or soggy mass
|
|
mush; cornmeal mush
|
cornmeal boiled in water
|
|
mush; glop; slop; treacle
|
writing or music that is excessively sweet and sentimental
|
|
mush; dogsled
|
travel with a dogsled
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mush
|
* danh từ
- hồ bột, chất đặc sệt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cháo bột mì; cháo ngô - chuyện lãng mạn * danh từ - (từ lóng) cái ô * danh từ - cuộc đi xe bằng chó (trên tuyết ở Ca-na-dda) * nội động từ - đi xe bằng chó (trên tuyết) |
|
mush
|
chất bột ; cưng ; khói ; một chất bột đặt biệt ; một chất đặc sệt ; nấm ; ði ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
