English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: music

Best translation match:
English Vietnamese
music
* danh từ
- nhạc, âm nhạc
=to have an ear for music+ có năng khiếu về âm nhạc
=to set a poem to music+ phổ nhạc một bài thơ
- tiếng nhạc
- khúc nhạc
!to face the music
- (thông tục) dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách

Probably related with:
English Vietnamese
music
ban nhạc ; bài hát ; bài nhạc ; bản nhạc mà ; bản nhạc ; c ; c âm ; ca nhạc ; ca ; chơi hay ; chơi nhạc ; có nhạc ; cả nhạc ; cả âm nhạc ; giai điệu ; hát ; hùng ; loại nhạc mà ; loại nhạc ; làm ; lĩnh vực âm nhạc ; mẹ nó nhạc ; một bản nhạc ; mở nhạc ; nghe nhạc ; nghe ; ngươ ; nha ; nha ̣ c lên ; nha ̣ c ; nhóc ; nhạc bựa ; nhạc chất ; nhạc cũng ; nhạc của mình ; nhạc của ; nhạc dành ; nhạc là ; nhạc lên ; nhạc mà ; nhạc nhá ; nhạc nhẽo ; nhạc nền ; nhạc nổi lên ; nhạc thay đổi ; nhạc viện ; nhạc ; nhạc à ; nhạc đệm ; nốt nhạc ; phổ nhạc ; sáng tác ; thể loại nhạc ; thứ nhạc ; thứ âm nhạc ; tiếng nhac ; tiếng nhạc dịu nhẹ ; tiếng nhạc nổi lên ; tiếng nhạc vang lên ; tiếng nhạc ; tiếng đàn ; âm nha ; âm nha ̣ c ; âm nha ̣ ; âm nhạc của ; âm nhạc là ; âm nhạc lại ; âm nhạc mà ; âm nhạc một ; âm nhạc như ; âm nhạc nổi lên ; âm nhạc thì ; âm nhạc ; âm nhạc được ; âm nhạc ấy ; âm ; điệu nhạc ; điệu ; đàn ; đĩa nhạc ; ̀ âm nha ̣ c ; ấy mà ; ♫ ♫ ;
music
ban nhạc ; bài hát ; bài nhạc ; bản nhạc mà ; bản nhạc ; c ; ca nhạc ; ca ; chúng ; chơi nhạc ; cinematographer ; cát ; có nhạc ; cả nhạc ; cả âm nhạc ; giai điệu ; hát ; hùng ; hạn ; loại nhạc mà ; loại nhạc ; là vậy ; làm ; lĩnh vực âm nhạc ; mẹ nó nhạc ; một bản nhạc ; mở nhạc ; nghe nhạc ; nghe ; ngươ ; nha ; nha ̣ c lên ; nha ̣ c ; nhóc ; nhạc bựa ; nhạc chất ; nhạc cũng ; nhạc của mình ; nhạc của ; nhạc dành ; nhạc là ; nhạc lên ; nhạc mà ; nhạc nhá ; nhạc nhẽo ; nhạc nền ; nhạc nổi lên ; nhạc thay đổi ; nhạc viện ; nhạc ; nhạc à ; nhạc đệm ; nốt nhạc ; phổ nhạc ; sáng tác ; thể loại nhạc ; thứ nhạc ; thứ âm nhạc ; tiếng nhac ; tiếng nhạc dịu nhẹ ; tiếng nhạc nổi lên ; tiếng nhạc vang lên ; tiếng nhạc ; tiếng đàn ; từng ; vậy ; âm nha ; âm nha ̣ c ; âm nha ̣ ; âm nhạc của ; âm nhạc là ; âm nhạc lại ; âm nhạc mà ; âm nhạc một ; âm nhạc như ; âm nhạc nổi lên ; âm nhạc thì ; âm nhạc ; âm nhạc được ; âm nhạc ấy ; âm ; điệu nhạc ; đàn ; đê ; đĩa nhạc ; ̀ âm nha ̣ c ; ấy mà ;

May be synonymous with:
English English
music; euphony
any agreeable (pleasing and harmonious) sounds
music; medicine
punishment for one's actions

May related with:
English Vietnamese
chamber music
* danh từ
- nhạc phòng (cho dàn nhạc nhỏ, chơi trong phòng)
folk-music
* danh từ
- nhạc dân tộc
incidental music
* danh từ
- nhạc nền (trong phim, kịch...)
music-hall
* danh từ
- nhà hát ca múa nhạc
music-master
* danh từ
- giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
music-mistress
* danh từ
- giáo sư nhạc, cô giáo dạy nhạc
music-paper
* danh từ
- giấy chép nhạc
music-rack
-rack) /'mju:zikræk/
* danh từ
- giá nhạc
music-roll
* danh từ
- cuộn nhạc (của đàn tự động)
- (thông tục) cuộn giấy đi tiêu
music-stand
-rack) /'mju:zikræk/
* danh từ
- giá nhạc
music-stool
* danh từ
- ghế ngồi đánh pianô
musical
* tính từ
- (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
=musical art+ nghệ thuật âm nhạc
- du dương, êm tai, thánh thót
=a musical voice+ giọng nói du dương
- thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc
- được phổ nhạc, có nhạc kèm theo
musicale
* danh từ
- chương trình nhạc (của một buổi dạ hội)
- dạ hội nhạc
program-music
* danh từ
- âm nhạc tiêu đề
salon music
* danh từ
- nhạc phòng khách (nhạc nhẹ chơi ở phòng khách)
sheet music
* danh từ
- bản nhạc bướm
swing music
* danh từ
- nhạc xuynh
computer music
- (Tech) âm nhạc điện toán
electronic music instruments
- (Tech) dụng cụ âm nhạc điện tử
concrete music
- âm nhạc thu âm tự nhiên
music-school
* danh từ
- hội thảo/xêmine của giáo viên dạy nhạc
- trường (sư phạm) dạy nhạc
part-music
* danh từ
- nhạc trong hợp tấu
programme music
* danh từ
- âm nhạc tiêu đều đề
rock-music
* danh từ
- nhạc rốc
soul-music
* danh từ
- nhạc soul (loại nhạc hiện đại phổ biến của người Mỹ da đen dẫn xuất từ nhạc , nhạc blu, jaz; biểu lộ những cảm xúc mạnh mẽ)
swingle-music
* danh từ
- nhạc xuynh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: