English to Vietnamese
Search Query: museum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
museum
|
* danh từ
- nhà bảo tàng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
museum
|
ba ̉ o ta ; ba ̉ o ta ̀ ng ; ba ̉ o ta ̀ ; ba ̉ o ; bào tàng ; bảo tàng viện ; bảo tàng ; của bảo tàng ; một bảo tàng ; o ta ; thư viện ; tàng ; viê ̣ n ba ̉ o ta ; viện bảo tàng nào ; viện bảo tàng ; viện bảo tàng đó ; đến bảo tàng ; đến bảo tàng đó ;
|
|
museum
|
ba ̉ o ta ; ba ̉ o ta ̀ ; ba ̉ o ; bào tàng ; bảo tàng ; của bảo tàng ; một bảo tàng ; o ta ; thư viện ; tàng ; viện bảo tàng nào ; viện bảo tàng ; viện bảo tàng đó ; đến bảo tàng ; đến bảo tàng đó ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
museum-piece
|
* danh từ
- vật quý có thể đưa vào bảo tàng - vật có thể gác xó |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
