English → Vietnamese
mug
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mug
* danh từ
- ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy)
- (từ lóng) mồm, miệng; mặt
=what an ugly mug!+ cái mồm sao mà xấu thế!
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ảnh căn cước
* danh từ
- (thông tục) thằng ngốc, thằng khờ; anh chàng cả tin
- học sinh chăm học, học sinh học gạo
* động từ
- (từ lóng) học gạo (để đi thi)
- ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy)
- (từ lóng) mồm, miệng; mặt
=what an ugly mug!+ cái mồm sao mà xấu thế!
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ảnh căn cước
* danh từ
- (thông tục) thằng ngốc, thằng khờ; anh chàng cả tin
- học sinh chăm học, học sinh học gạo
* động từ
- (từ lóng) học gạo (để đi thi)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mug
bị trộm đấy ; căn cước ; gã khờ ; quán nước trả tiền ; thưa ; vại ;
mug
bị trộm đấy ; căn cước ; gã khờ ; ngu ngốc ; quán nước trả tiền ; thưa ; vại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
mug mugful
the quantity that can be held in a mug
mug chump; fall guy; fool; gull; mark; patsy; soft touch; sucker
a person who is gullible and easy to take advantage of
mug countenance; kisser; phiz; physiognomy; smiler; visage
the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- quán bia
- quán bia