English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: muffled

Probably related with:
English Vietnamese
muffled
anh ; bạn ; nhỏ ; shh ;
muffled
anh ; nhỏ ; shh ;

May be synonymous with:
English English
muffled; dull; muted; softened
being or made softer or less loud or clear

May related with:
English Vietnamese
muffle
* danh từ
- mồn (trâu, bò...)
* ngoại động từ
- (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm)
=to muffle up one's throat+ quấn khăn choàng cổ
- bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
=muffled voices+ những tiếng nói bị nghẹt lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: