English → Vietnamese
muffled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
muffled
anh ; bạn ; nhỏ ; shh ;
muffled
anh ; nhỏ ; shh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
muffled dull; muted; softened
being or made softer or less loud or clear
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- mồn (trâu, bò...)
* ngoại động từ
- (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm)
=to muffle up one's throat+ quấn khăn choàng cổ
- bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
=muffled voices+ những tiếng nói bị nghẹt lại
- mồn (trâu, bò...)
* ngoại động từ
- (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm)
=to muffle up one's throat+ quấn khăn choàng cổ
- bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
=muffled voices+ những tiếng nói bị nghẹt lại