English → Vietnamese
mugger
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mugger
* danh từ
- (động vật học) cá sấu Ân-ddộ
- (động vật học) cá sấu Ân-ddộ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén
=in hugger-mugger+ bí mật, giấu giếm, thầm lén
- sự lộn xộn, sự hỗn độn
* tính từ & phó từ
- bí mật, giấu giếm, thầm lén
- lộn xộn, hỗn độn
* ngoại động từ
- ỉm đi, giấu giếm
* nội động từ
- hành động bí mật, làm lén
- hành động lộn xộn, hành động hỗn độn
- sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén
=in hugger-mugger+ bí mật, giấu giếm, thầm lén
- sự lộn xộn, sự hỗn độn
* tính từ & phó từ
- bí mật, giấu giếm, thầm lén
- lộn xộn, hỗn độn
* ngoại động từ
- ỉm đi, giấu giếm
* nội động từ
- hành động bí mật, làm lén
- hành động lộn xộn, hành động hỗn độn