English to Vietnamese
Search Query: mugged
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mugged
|
bóp cổ ; bị cướp ; chơi ; cướp mà ; cướp ngay ; cướp ; đập ;
|
|
mugged
|
bóp cổ ; bị cướp ; chơi ; cướp mà ; cướp ngay ; cướp ; đập ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mug-house
|
* danh từ
- quán bia |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
