English to Vietnamese
Search Query: muffler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
muffler
|
* danh từ
- khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng) - cái bao tay lớn - (kỹ thuật) cái giảm âm - (âm nhạc) cái chặn tiếng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
muffler
|
được cái ống bô ;
|
|
muffler
|
được cái ống bô ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
muffler; silencer
|
a tubular acoustic device inserted in the exhaust system that is designed to reduce noise
|
|
muffler; damper
|
a device that decreases the amplitude of electronic, mechanical, acoustical, or aerodynamic oscillations
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
muffler
|
* danh từ
- khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng) - cái bao tay lớn - (kỹ thuật) cái giảm âm - (âm nhạc) cái chặn tiếng |
|
muffler
|
được cái ống bô ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
