English → Vietnamese
muckworm
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
muckworm
* danh từ
- giòi (ở phân)
- kẻ hà tiện, kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận
- đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường xó chợ
- giòi (ở phân)
- kẻ hà tiện, kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ biển lận
- đứa bé cầu bơ cầu bất, đứa bé lang thang đầu đường xó chợ