English → Vietnamese
moquette
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
moquette
* danh từ
- vải nhung dày dùng để bọc ghế
- vải nhung dày dùng để bọc ghế
Other matches
Other phrases built from the same root.
moquette
* danh từ
- vải nhung dày dùng để bọc ghế
- vải nhung dày dùng để bọc ghế