English to Vietnamese
Search Query: mopping
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mopping
|
* danh từ
- sự lau dọn sàn nhà (bằng bàn chải) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mopping
|
công việc lau ;
|
|
mopping
|
công việc lau ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mopping; swabbing
|
cleaning with a mop
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mop-up
|
* danh từ
- sự thu dọn, sự nhặt nhạnh - (quân sự) cuộc càn quét |
|
mopping-up
|
* tính từ
- thu dọn, nhặt nhạnh - (quân sự) càn quét |
|
mop-heal
|
* danh từ
- người đầu tóc rối bù/lôi thôi, lếch thếch |
|
mopping
|
* danh từ
- sự lau dọn sàn nhà (bằng bàn chải) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
