English → Vietnamese
moppy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
moppy
* tính từ
- bù xù
- say mèm
- say khước
- giống bàn chải
- đầu tóc rối bù xù
- bù xù
- say mèm
- say khước
- giống bàn chải
- đầu tóc rối bù xù
Other matches
Other phrases built from the same root.
moppy
* tính từ
- bù xù
- say mèm
- say khước
- giống bàn chải
- đầu tóc rối bù xù
- bù xù
- say mèm
- say khước
- giống bàn chải
- đầu tóc rối bù xù