English → Vietnamese
moonlight
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
moonlight
* danh từ
- ánh trăng, ánh sáng trăng
=in the moonlight+ dưới ánh trăng
!moonlight fitting
- sự dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà)
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm đêm ngoài gi
- ánh trăng, ánh sáng trăng
=in the moonlight+ dưới ánh trăng
!moonlight fitting
- sự dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà)
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm đêm ngoài gi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
moonlight
dưới ánh trăng ; mặt trăng ; trăng một tí mà ; trăng một tí ; trăng rằm ; trăng sáng ; trăng ; ánh trăng ;
moonlight
dưới ánh trăng ; mặt trăng ; trăng một tí mà ; trăng một tí ; trăng rằm ; trăng sáng ; trăng ; ánh trăng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
moonlight moon; moonshine
the light of the Moon
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm đêm ngoài gi
* danh từ
- kẻ ăn đêm, ăn sương
* danh từgười làm đêm ngoài giờ
- người kiêm nhiện, người cùng lúc làm việc hai nơi
- kẻ ăn đêm, ăn sương
* danh từgười làm đêm ngoài giờ
- người kiêm nhiện, người cùng lúc làm việc hai nơi