English → Vietnamese
mixableness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mixableness
* danh từ
- tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hoà lẫn
- tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hoà lẫn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hoà lẫn
- tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hoà lẫn
* tính từ
- có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hoà lẫn
- có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hoà lẫn
mixableness
* danh từ
- tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hoà lẫn
- tính có thể trộn lẫn, tính có thể pha lẫn, tính có thể hoà lẫn