English → Vietnamese
arsis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arsis
* danh từ
- số nhiều arses
- âm tiết có trọng âm trong một bộ thơ
- số nhiều arses
- âm tiết có trọng âm trong một bộ thơ
Other matches
Other phrases built from the same root.
arsis
* danh từ
- số nhiều arses
- âm tiết có trọng âm trong một bộ thơ
- số nhiều arses
- âm tiết có trọng âm trong một bộ thơ