English to Vietnamese
Search Query: arsenous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
arsenous
|
* tính từ
- (hoá học) Asenơ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arsenal
|
* danh từ
- kho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - xưởng làm vũ khí đạn dược |
|
arsenic
|
* danh từ
- (hoá học) Asen * tính từ+ (arsenical) /ɑ:'senikəl/ - (hoá học) Asen =arsenic acid+ axit asenic |
|
arsenical
|
* danh từ
- (hoá học) Asen * tính từ+ (arsenical) /ɑ:'senikəl/ - (hoá học) Asen =arsenic acid+ axit asenic |
|
arsenous
|
* tính từ
- (hoá học) Asenơ |
|
arsenate
|
* danh từ
- (hoá học) Asenat |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
