English → Vietnamese
misericorde
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
misericorde
* danh từ
- phòng phá giới (trong tu viện)
- dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương)
- phòng phá giới (trong tu viện)
- dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương)
Other matches
Other phrases built from the same root.
misericorde
* danh từ
- phòng phá giới (trong tu viện)
- dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương)
- phòng phá giới (trong tu viện)
- dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương)