EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

mindful

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

mindful
* tính từ
- chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

mindful
ghi lấy ; nhớ ; nhớ đến ; tâm ; tâm đó ; tưởng đến ;
mindful
ghi lấy ; nhớ ; nhớ đến ; tâm ; tâm đó ; tưởng đến ; và nhớ lại ; và nhớ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

mindful aware
bearing in mind; attentive to

Other matches

Other phrases built from the same root.

mind reading
* danh từ
- sự đọc được ý nghĩ (của ai)
* tính từ
- thích, sãn lòng, vui lòng
=he could do it if he were so minded+ nó có thể làm h thả thuỷ lôi
year's mind
* danh từ
- lễ cầu kinh một năm sau khi chết; lễ giỗ đầu
* tính từ
- làm cho mê mẩn sững sờ; gây ảo giác
* tính từ
- dị thường; không thể tin được
* danh từ
- như thought-reader
* danh từ
- sự đọc được ý nghĩ và tình cảm của người khác; khả năng ngoại cảm
mindful
* tính từ
- chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới
* danh từ
- sự chú ý, sự lưu tâm, sự lo lắng tới, sự nhớ tới

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with M