English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mildly

Best translation match:
English Vietnamese
mildly
* phó từ
- nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu
- dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
- mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối
!to put it mildly
- nói thận trọng, nói dè dặt

May be synonymous with:
English English
mildly; gently
in a gentle manner

May related with:
English Vietnamese
mildly
* phó từ
- nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu
- dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
- mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối
!to put it mildly
- nói thận trọng, nói dè dặt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: