English to Vietnamese
Search Query: mildew
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mildew
|
* danh từ
- nấm minddiu, nấm mốc sương - mốc (trên da thuộc...) * động từ - nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu - làm mốc, bị mốc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
mildew; mold; mould
|
the process of becoming mildewed
|
|
mildew; mold
|
become moldy; spoil due to humidity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mildewed
|
* tính từ
- bị mốc, có nấm mốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
