English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mien

Best translation match:
English Vietnamese
mien
* danh từ, (văn học)
- dáng điệu, phong cách
- vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan
=with a sorrowful mien+ với vẻ mặt buồn rầu

May be synonymous with:
English English
mien; bearing; comportment; presence
dignified manner or conduct

May related with:
English Vietnamese
mien
* danh từ, (văn học)
- dáng điệu, phong cách
- vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan
=with a sorrowful mien+ với vẻ mặt buồn rầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: