English → Vietnamese
midyear
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
midyear
* danh từ
- giữa năm
- (số nhiều) (thông tục) kỳ thi giữa năm
* tính từ
- giữa năm, vào giữa năm
- giữa năm
- (số nhiều) (thông tục) kỳ thi giữa năm
* tính từ
- giữa năm, vào giữa năm