English to Vietnamese
Search Query: mayor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mayor
|
* danh từ
- thị trưởng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mayor
|
cho thị trưởng ; chúng ta thoát rồi ; chúng ta thoát ; chờ chút ; là một thị trưởng ; mọi ; một thị trưởng ; ngài thị trưởng ; ro ̃ tra ̉ lơ ̀ i ; thi ̣ trươ ̉ ng ; thưa thị trưởng ; thị trưởng ; thị trưởng đây ; thị ; trưởng thôn ; trưởng ; vị thị trưởng ; ông ta ; ông thị trưởng ; ̀ chu ; ̀ i thi ̣ trươ ̉ ng ; ́ thi ̣ trươ ̉ ng ; ̣ trươ ̉ ng ;
|
|
mayor
|
barnes ; cho thị trưởng ; chúng ta thoát rồi ; chúng ta thoát ; chờ chút ; là một thị trưởng ; mọi ; một thị trưởng ; ngài thị trưởng ; thi ̣ trươ ̉ ng ; thưa thị trưởng ; thị trưởng ; thị trưởng đây ; thị ; trưởng thôn ; trưởng ; tịch ; vị thị trưởng ; ông ta ; ông thị trưởng ; ông ; đúng ; ̀ chu ; ̣ trươ ̉ ng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mayor; city manager
|
the head of a city government
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mayoral
|
* tính từ
- (thuộc) thị trưởng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
