EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

argumentative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

argumentative
* tính từ
- thích tranh cãi, hay cãi lẽ
- để tranh cãi, để tranh luận
- có lý, có luận chứng, lôgíc

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- luận chứng
- sự tranh cãi, sự tranh luận
argumentative
* tính từ
- thích tranh cãi, hay cãi lẽ
- để tranh cãi, để tranh luận
- có lý, có luận chứng, lôgíc
argument field
- (Tech) khoản dành cho tham số
argument list
- (Tech) bản liệt kê tham số
argument separator
- (Tech) dấu tách tham số
formal argument
- (Tech) đối số hình thức
anchor argument
- (Econ) Luận điểm về cái neo.
+ Một trong các vấn đề liên quan đến biến động tự do của TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI là luận điểm cho răng tỷ giá hối đoái tự do sẽ làm giảm thâm hụt với bên ngoài và vì vậy tước đoạt của các cơ quan tiền tệ cái neo (chính trị) nhằm hạn chế tiền tệ mở rộng. Đối lập với luận điểm này là việc bỏ chiếc neo tiền tệ của tỷ giá hối đoái cố định là một việc tốt vì nó chỉ cảc trở những nhà hoạch định chính sách mới được bầu bằng cách không cho họ hoàn toàn tự do với CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ.
comparability argument
- (Econ) Luận điểm về tính có thể so sánh.
+ Một sự tin tưởng rằng các cá nhân làm cùng công việc và sản xuất cùng lượng sản phẩm nên được trả cùng một mức lương.
infant industry argument for protection
- (Econ) Luận điểm bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ.
+ Một trong những lý lẽ bảo hộ lâu đời nhất cho rằng một ngành công nghiệp là mới đối với đất nước và nhỏ hơn quy mô tối ưu có thể không có khả năg đứng vững trong cạnh tranh với nước ngoài trong thời kỳ non trẻ.
manoilescu argument
- (Econ) Lập luận Manoilescu.
+ Là một phiên bản, do nhà kinh tế Manoilescu đưa ra, về luận chứng về NGÀNH CÔNG NGHIỆP NON TRẺ, dựa vào nhận định rút ra từ thực tế rằng mức lương trung bình trong khu vực chế tạo ở một nước chậm phát triển cao hơn mức lương trung bình trong khu vực nông nghiệp mặc dù năng suất lao động có thể như nhau.
* phó từ
- lý sự, lẽ sự
- xem argumentative
* danh từ
- cái giống như luận cứ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A