English → Vietnamese
manubrium
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
manubrium
* danh từ
- số nhiều là manubria
- chuôi ức
- (động vật) thùy miệng (ở sứa)
- tế bào chuôi (làm thành túi đực của tảo vòng)
- số nhiều là manubria
- chuôi ức
- (động vật) thùy miệng (ở sứa)
- tế bào chuôi (làm thành túi đực của tảo vòng)