English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: manual

Best translation match:
English Vietnamese
manual
* tính từ
- (thuộc) tay; làm bằng tay
=manual labour+ lao động chân tay
=manual workers+ những người lao động chân tay
=manual exercise+ (quân sự) sự tập sử dụng súng
- (thuộc) sổ tay; (thuộc) sách học
* danh từ
- sổ tay, sách học
- phím đàn (pianô...)
- (quân sự) sự tập sử dụng súng

Probably related with:
English Vietnamese
manual
bằng tay ; cuốn hướng dẫn ; cuốn sách ; dẫn rồi ; dẫn sử dụng còn gì ; dẫn sử dụng còn ; dẫn sử dụng ; dẫn ; hoạch ; hướng dẫn ; ki ‰ ; kinh nghiệm ; mạch ; sách hướng dẫn ; sách hướng dẫn đi ; sổ tay ; tay tài liệu hướng dẫn ; thủ công ;
manual
bằng tay ; cuốn hướng dẫn ; cuốn sách ; cuốn sổ ; dẫn rồi ; dẫn sử dụng còn gì ; dẫn sử dụng còn ; dẫn sử dụng ; dẫn ; hoạch ; hướng dẫn ; ki ‰ ; kinh nghiệm ; mạch ; sách hướng dẫn ; sách hướng dẫn đi ; sổ tay ; tay tài liệu hướng dẫn ; thủ công ;

May be synonymous with:
English English
manual; manual of arms
(military) a prescribed drill in handling a rifle

May related with:
English Vietnamese
auto-manual
- (Tech) tự động-thủ công
manual workers
- (Econ) Lao động chân tay.
+ Là những nhân viên làm các công việc chân tay và được trả tiền công theo tuần.
non-manual workers
- (Econ) Lao động phi thủ công; Lao động trí óc.
+ Là những người lao động và chủ sử dụng lao động làm công ăn lương và công việc của họ là lao động trí óc chứ không phải là lao động chân tay.
manualism
* danh từ
- môn học dùng cử chỉ bàn tay thay chữ cái
manually
* phó từ
- (manually operated) được điều khiển bằng tay
* phó từ
- (manually operated) được điều khiển bằng tay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: