English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: luckiness

Best translation match:
English Vietnamese
luckiness
* danh từ
- sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúc

May be synonymous with:
English English
luckiness; good fortune; good luck
an auspicious state resulting from favorable outcomes

May related with:
English Vietnamese
luckiness
* danh từ
- sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúc
lucky
* tính từ
- đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc
=you are a lucky dog!+ anh vận đỏ thật!
=lucky beggar!; lucky bargee!+ (thông tục) thằng cha vận đỏ thật!
- đem lại may mắn, đem lại kết quả tốt, mang điềm lành
=a lucky day+ một ngày may mắn
- may mà đúng, may mà được
=a lucky guess+ một câu đoán may mà đúng
=a lucky shot+ một phát súng may mà tin
* danh từ, (từ lóng)
- to cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: