English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: luckily

Best translation match:
English Vietnamese
luckily
* phó từ
- may, may mắn

Probably related with:
English Vietnamese
luckily
cing may ; cũng may là ; cũng may ; man mắn thay là ; may mà ; may mă ́ n ; may mắn là ; may mắn rằng ; may mắn sao ; may mắn thay ; may mắn ; may thay ; mày là ; nhưng may mắn thay ; rất may ; thật may mắn là ; thật may mắn ; ơn trời ;
luckily
cing may ; cũng may là ; cũng may ; man mắn thay là ; may mà ; may mă ́ n ; may mắn là ; may mắn rằng ; may mắn sao ; may mắn thay ; may mắn ; may thay ; mày là ; nhưng may mắn thay ; rất may ; thật may mắn là ; thật may mắn ; ơn trời ;

May be synonymous with:
English English
luckily; as luck would have it; fortuitously; fortunately
by good fortune

May related with:
English Vietnamese
luckily
* phó từ
- may, may mắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: