English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: luck

Best translation match:
English Vietnamese
luck
* danh từ
- vận, sự may rủi
=good luck+ vận may
=bad luck+ vận rủi
=to try one's luck+ xem vận mình có đỏ không
=to be down on one's luck+ gặp vận rủi, gặp cơn đen
=worse luck+ rủi thay, lại càng bất hạnh thay
=hard luck!+ thật không may!, không may thay!
=just my luck+ thật là đúng như vận mình xưa nay
- vận may, vận đỏ
=to be in luck; to be in luck's way+ gặp may
=to have no luck; to be out of luck+ không may

Probably related with:
English Vietnamese
luck
anh không ; anh may mắn ; chúc may mắn ; chúc – may – mắn ; chút may mắn ; chưa ; con sẽ may mắn ; con ; cô may mắn ; cơ may ; cơ ; cầu may ; cậu may mắn ; do may mắn thôi ; do may mắn ; gặp may ; hên ; hạnh phúc ; hạnh ; không ; liên ; luckề ; lúc may ; lấy may ; may mă ; may mă ́ n ; may mắn của anh ; may mắn nhé ; may mắn nào ; may mắn nữa ; may mắn ; may mắn đi ; may rủi ; may ; mày đen ; mắn sẽ ; mắn thôi ; mắn ; mắn đó ; mắn để ; n ; ngươi ; nhiều may mắn ; nhé ; nào ; quẩy thôi ; quẩy ; rủi ; số phận ; số ; sự may mắn ; sự may rủi ; thoát ; thoát được ; thần may mắn ; tiếc ; tiến triển ; trưởng ; trống ; trống đó ; tác dụng gì ; tác dụng ; tơ ; vận hên ; vận may ; vận rồi ; vọng ; xẻo quá ; xẻo ; ý gì ; ý ; đen thôi ; đen ; điềm lành ; được may mắn ;
luck
anh không ; anh may mắn ; c rô ; c rô ̀ i ; c rô ̀ ; chúc may mắn ; chút may mắn ; chưa ; con sẽ may mắn ; con ; câ ; cô may mắn ; cơ may ; cơ ; cầu may ; cậu may mắn ; do may mắn thôi ; do may mắn ; gặp may ; gặp ; hên ; hạnh phúc ; hạnh ; không ; liên ; luckề ; lúc may ; lấy may ; may mă ; may mă ́ n ; may mắn của anh ; may mắn gì ; may mắn nhé ; may mắn nào ; may mắn nữa ; may mắn ; may mắn đi ; may rủi ; may ; mày đen ; mát ; mắn sẽ ; mắn thôi ; mắn ; mắn đó ; mắn để ; ngươi ; ngẫu ; nhiều may mắn ; nhé ; nào ; phúc ; quẩy thôi ; quẩy ; rô ; rô ̀ i ; rô ̀ ; rủi ; số phận ; số ; sự may mắn ; sự may rủi ; thoát ; thoát được ; thần may mắn ; thế ; tiếc ; tiến triển ; trưởng ; trống ; trống đó ; tác dụng gì ; tác dụng ; tơ ; vận hên ; vận may với ; vận may ; vận rồi ; vọng ; xẻo quá ; xẻo ; ý gì ; ý ; đen thôi ; đen ; điềm lành ; được may mắn ; ̣ c rô ; ̣ c rô ̀ i ; ̣ c rô ̀ ;

May be synonymous with:
English English
luck; circumstances; destiny; fate; fortune; lot; portion
your overall circumstances or condition in life (including everything that happens to you)
luck; chance; fortune; hazard
an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another
luck; fortune
an unknown and unpredictable phenomenon that leads to a favorable outcome

May related with:
English Vietnamese
luck-money
* danh từ
- đồng tiền cầu may
pot luck
* danh từ
- thức ăn trong bữa cơm (bất cứ thức ăn gì)
=come and take pot luck with us+ lại bọn mình ăn cơm có gì ăn nấy
rough luck
* danh từ
- vận đen, vận rủi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: