English → Vietnamese
archduchy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
archduchy
* danh từ
- (sử học) địa vị hoàng tử nước Ao; địa vị công chúa nước Ao
- lãnh thổ của con vua nước Ao
- (sử học) địa vị hoàng tử nước Ao; địa vị công chúa nước Ao
- lãnh thổ của con vua nước Ao
Other matches
Other phrases built from the same root.
archduchy
* danh từ
- (sử học) địa vị hoàng tử nước Ao; địa vị công chúa nước Ao
- lãnh thổ của con vua nước Ao
- (sử học) địa vị hoàng tử nước Ao; địa vị công chúa nước Ao
- lãnh thổ của con vua nước Ao