EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

arched

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

arched
* tính từ
- cong, uốn vòng cung, hình vòm
- có khung vòm, có khung tò vò, có nhịp cuốn
=arched bridge+ cầu có nhịp cuốn

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

arched arced; arching; arciform; arcuate; bowed
forming or resembling an arch

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- kẻ thù không đội trời chung
- quỷ xa tăng
* danh từ
- quỷ xa tăng
arched
* tính từ
- cong, uốn vòng cung, hình vòm
- có khung vòm, có khung tò vò, có nhịp cuốn
=arched bridge+ cầu có nhịp cuốn
arch effect
- (Econ) Hiệu ứng ARCH.
+ Xem ARCH.
* danh từ
- vị tăng lữ cao nhất
- xem arch
proscenium arch
* danh từ
- vòm trước sân khấu

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A