English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lizzie

Best translation match:
English Vietnamese
lizzie
* danh từ
- (từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((cũng) tin lizzie)

Probably related with:
English Vietnamese
lizzie
biết ; chỉ ; con lizzie ; lizzi ; lizzie à ; lẽ ; quay lại ; quay ;
lizzie
chỉ ; con lizzie ; hút ; kể ; lizzi ; lizzie à ; lẽ ;

May related with:
English Vietnamese
lizzie
* danh từ
- (từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((cũng) tin lizzie)
tin lizzie
* danh từ
- (từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((cũng) tin lizzie)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: