English → Vietnamese
arabesque
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arabesque
* tính từ
- A-rập
- kỳ lạ, kỳ dị
* danh từ
- kiểu trang trí đường lượn
- tư thế lượn (vũ ba-lê)
- A-rập
- kỳ lạ, kỳ dị
* danh từ
- kiểu trang trí đường lượn
- tư thế lượn (vũ ba-lê)
Other matches
Other phrases built from the same root.
arabesque
* tính từ
- A-rập
- kỳ lạ, kỳ dị
* danh từ
- kiểu trang trí đường lượn
- tư thế lượn (vũ ba-lê)
- A-rập
- kỳ lạ, kỳ dị
* danh từ
- kiểu trang trí đường lượn
- tư thế lượn (vũ ba-lê)