English to Vietnamese
Search Query: leukaemia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leukaemia
|
* danh từ
- (y học) bệnh bạch cầu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
leukaemia
|
bệnh bạch cầu ;
|
|
leukaemia
|
bệnh bạch cầu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
leukaemia; cancer of the blood; leucaemia; leukemia
|
malignant neoplasm of blood-forming tissues; characterized by abnormal proliferation of leukocytes; one of the four major types of cancer
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leukaemia
|
* danh từ
- (y học) bệnh bạch cầu |
|
leukaemia
|
bệnh bạch cầu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
