English → Vietnamese
letting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
letting
* danh từ
- tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê
- tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
letting
bao gồm cả việc từ ; báo cho ; bỏ ; cho phép ; cho thuê ; cho ; chúng ; chặn ; cách mà ; cách ; cứ để ; hà ; hãy để ; khi làm cho ; khiến ; không để cho ; làm ; lại chịu cho ; mong ; mặc cho ; nguy hiểm cho ; nhi ; nhi ̀ ; nhắc cho ; nói với ; nói ; nếu để cho ; phép ; rút ; sẽ cho ; sẽ ; sẽ để ; ta để cho ; tha ; thay ; thê ; thê ̉ đê ̉ ; thêm nguy hiểm cho ; thông báo cho ; thả trôi ; thả ; từ việc cho phép ; việc cho ; việc thả ; việc để chúng ; việc để ; ánh ; đang đê ̉ ; đã báo cho ; đã cho phép ; đã cho ; đã lắng ; đã qua nên để qua ; đã để cho ; đã để ; đê ; đê ̉ ; đế ; để cho ; để người ; để tuột mất ; để xảy ra ; để xảy ; để ; ̀ nhi ; ̀ nhi ̀ ; ̀ đã cho ; ̣ đang đê ̉ ;
letting
bao gồm cả việc từ ; báo cho ; bỏ ; cho phép ; cho thuê ; cho ; chặn ; cách mà ; cách ; cứ để ; hà ; hãy để ; khi làm cho ; khiến ; không để cho ; làm ; lại chịu cho ; mong ; mặc cho ; nguy hiểm cho ; nhi ; nhi ̀ ; nhắc cho ; nói với ; nếu để cho ; phép ; rút ; sẽ cho ; sẽ để ; ta để cho ; tha ; thay ; thê ; thê ̉ đê ̉ ; thêm nguy hiểm cho ; thông báo cho ; thả trôi ; thả ; từ việc cho phép ; việc cho ; việc thả ; việc để chúng ; việc để ; ánh ; đang đê ̉ ; điên ; đã báo cho ; đã cho phép ; đã cho ; đã lắng ; đã qua nên để qua ; đã để cho ; đã để ; đê ; đê ̉ ; đế ; để cho ; để người ; để tuột mất ; để xảy ra ; để xảy ; để ; ̀ nhi ; ̀ nhi ̀ ; ̀ đã cho ; ̣ đang đê ̉ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
letting lease; rental
property that is leased or rented out or let
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (y học) sự trích máu
-(đùa cợt) sự đổ máu
- (y học) sự trích máu
-(đùa cợt) sự đổ máu
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giảm sút, sự suy giảm
- sự làm thất vọng; sự thất vọng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giảm sút, sự suy giảm
- sự làm thất vọng; sự thất vọng
* danh từ
- sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi
=it rained without let-up+ mưa liên miên không ngớt
- sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi
=it rained without let-up+ mưa liên miên không ngớt
* ngoại động từ
- cho thuê lại, cho mướn lại
- cho thuê lại, cho mướn lại
* danh từ
- sự cho thuê lại
- sự cho thuê lại
let him eff off
- bảo nó cút đi
* danh từ
- (thông tục) đoạn trong hợp đồng làm người ta có thể thoát khỏi nghĩa vụ của mình
- (thông tục) đoạn trong hợp đồng làm người ta có thể thoát khỏi nghĩa vụ của mình
letting
* danh từ
- tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê
- tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê
* danh từ
- vở kịch ngắn
- vở kịch ngắn