English → Vietnamese
let-out
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
let-out
* danh từ
- (thông tục) đoạn trong hợp đồng làm người ta có thể thoát khỏi nghĩa vụ của mình
- (thông tục) đoạn trong hợp đồng làm người ta có thể thoát khỏi nghĩa vụ của mình