English → Vietnamese
let-up
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
let-up
* danh từ
- sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi
=it rained without let-up+ mưa liên miên không ngớt
- sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi
=it rained without let-up+ mưa liên miên không ngớt