English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: let

Best translation match:
English Vietnamese
let
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngăn cản, sự cản trở
=without let or hindrance+ (pháp lý) không có gì cản trở, hoàn toàn tự do
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngăn cản, cản trở
* ngoại động từ let
- để cho, cho phép
=I let him try once more+ tôi để cho nó thử một lần nữa
- cho thuê
=house to let+ nhà cho thuê
* nội động từ
- để cho thuê
!to let by
- để cho đi qua
!to let down
- hạ thấp xuống, buông thõng, bỏ rơi
=she lets down her hair+ cô ta bỏ xoã tóc
!to let in
- cho vào, đưa vào
- (từ lóng) lừa, bịp, đánh lừa
!to let into
- để cho vào
=to let someone into some place+ cho ai vào nơi nào
- cho biết
=to let someone into the secret+ để cho ai hiểu biết điều bí mật
!to let off
- tha, không trừng phạt; phạt nhẹ; tha thứ
- bắn ra
=to let off a gun+ nổ súng
=to let off an arrow+ bắn một mũi tên
- để chảy mất, để bay mất (hơi...)
!to let on
- (từ lóng) mách lẻo, để lộ bí mật
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả vờ, làm ra vẻ
!to let out
- để cho đi ra, cho chạy thoát, để lọt ra ngoài, cho chảy ra ngoài
=to let the water out of the bath-tub+ để cho nước ở bồn tắm chảy ra
- tiết lộ, để cho biết
=to let out a secret+ tiết lộ điều bí mật
- nới rộng, làm cho rộng ra
- cho thuê rộng rãi
!to let out at
- đánh đấm dữ, xỉ vả và chửi tục tằn
!to let up
- (thông tục) dịu đi, bớt đi, yếu đi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngừng lại
!to let alone
- không nói đến, bỏ mặc, không dính vào, không đụng chạm đến
!to let somebody alone to do something
- giao phó cho ai làm việc gì một mình
!to let be
- bỏ mặc, để mặc như vậy không dính vào
=let me be+ kệ tôi, để mặc tôi
!to let blood
- để cho máu chảy, trích máu; cắt tiết
!let bygones be bygones
- (xem) bygone
!to let the cat out of the bag
- để lộ bí mật
!to let somebody down gently (easity)
- khoan thứ với một người nào; không xỉ vả làm nhục ai
!to let fall
- bỏ xuống, buông xuống, ném xuống
- nói buông, nói vô tình, nói thiếu trách nhiệm
=to let fall a remark on someone+ buông ra một lời nhận xét về ai
- (toán học) kẻ (một đường thẳng góc) xuống (một cạnh)
!to let fly
- bắn (súng, tên lửa...)
- ném, văng ra, tung ra
=to let fly a torrent of abuse+ văng ra những tràng chửi rủa
!to let go
- buông ra, thả ra, bỏ lỏng ra, không nghĩ đến nữa
!to let oneself go
- không tự kìm được để cho tình cảm lôi cuốn đi
!to let somebody know
- bảo cho ai biết, báo cho ai biết
!to let loose
- (xem) loose
!to let loose the dogs of war
- tung ra tất cả các lực lượng tàn phá của chiến tranh
!to let pass
- bỏ qua, không để ý
!let sleeping dogs lie
- (xem) dog
!to let slip
- để cho trốn thoát, bỏ lỡ, để mất
=to let slip an opportunity+ bỏ lỡ mất nột cơ hội
!to lets one's tongue run away with one
- nói vong mạng, nói không suy nghĩ
* trợ động từ lời mệnh lệnh
- hây, để, phải
=let me see+ để tôi xem
=let it be done at onece+ phải làm xong ngay việc này
=let us go to the cinema+ chúng ta hây đi xi nê

Probably related with:
English Vietnamese
let
ai sợ ; alex ; anh bỏ ; anh coi mạng người ; anh coi mạng ; anh có ; anh mà để ; anh ; anh đê ̉ ; anh để ; biến ; bo ; bo ̉ ; bo ̣ n ; bo ̣ ; buông tha cho ; buông tha ; buông thả ; buông ; báo cho ; báo ; báo động cho ; bây giờ cho phép ; bây giờ ; bây ; bùng ; bạn hãy cho ; bảo ; bận ; bắn ; bắt tay ; bắt ; bắt đầu ; bọn ; bỏ mặc ; bỏ qua ; bỏ rơi ; bỏ tôi ; bỏ ; bỏ đi để ; bố phải để cho ; bố ; c phe ; c phe ́ ; chia ; chiếu ; cho bọn chúng ; cho bố ; cho chúng ; cho em ; cho phe ; cho phe ́ ; cho phép cho ; cho phép chúng ; cho phép ; cho qua ; cho tôi ; cho ; cho được ; chu ; chu ́ ng ta ha ; chu ́ ; chuyện ; chuẩn ; cháu ; chúa ; chúa để ; chúi ; chúng mình ; chúng ta cho ; chúng ta hãy ; chúng ta ; chúng thôi ; chúng tôi ; chúng ; chúng để ; chơi ; chạy ; chấp nhận cho ; chấp ; chắc ; chẳng ; chết còn ; chết ; chỉ ; chịu ; chọi ; chớ bỏ qua ; chớ gì ; chớ ; chớ để ; chờ nha cưng ; chờ xem ; chờ ; chờ đợi ; chụp ; chứ để ; chứ đừng ; coi ; cuộc ; các cậu chơi ; các cửa hông ; các quý ; các ; cái ; câ ; câ ̣ ; có cho phép ; có ; có để ; cô hãy nói cho ; cô hãy ; cô ; cô để ; cùng bỏ qua để ; cùng nhau ; cùng ; cút ; cư ; cư ́ đê ̉ ; cảm ; cảnh ; cần nghi ; cầu cho ; cầu thiên ; cầu xin ; cầu ; cẩn thận ; cẩn ; cậu ; cằn ; cặp ; cố lên ; cố ; cố để mọi ; cởi ; của tôi ; cứ bỏ ; cứ cho ; cứ coi ; cứ kệ ; cứ làm ; cứ mặc ; cứ nói cho ; cứ nói ; cứ ; cứ ép ; cứ ói ; cứ để anh ta ; cứ để cho ; cứ để kệ ; cứ để ; cứu ; cửa ; di ; dành cho ; dám ; dây ; dù ; dùt ; dẫn cho ; dẫn ; dậy ; dắt ; dẹp ; dừng tay ; dừng ; em ; fan ; gi ; giúp cho ; giúp tôi ; giúp ; giơ ; giơ ̀ ; giơ ̀ đê ̉ ; giư ; giả ; giải phóng ; giải ; giản ; giết ; giết được ; giới ; giờ cho ; giờ ; giờ được ; giờ để ; giữa chúng ; giữa hai ; gom ; gì chứ để ; gần ; gọi cho ; gọi ; ha ; ha ̃ y cho ; ha ̃ y ; ha ̃ y đê ̉ chu ; ha ̃ y đê ̉ chu ́ ; ha ̃ y đê ̉ ; ha ̃ ; hai ; hay là để ; hay ; hay để ; hiê ; hiê ̉ ; hoặc ; huynh ; hy ; hành ; hãy báo cho ; hãy bắt ; hãy bỏ ; hãy cho phép ; hãy cho ; hãy coi ; hãy cùng ; hãy cứ ; hãy cứ để mặc ; hãy cứ để ; hãy dành ; hãy khoan ; hãy làm cho ; hãy làm ; hãy lấy ; hãy nghe ; hãy nói ; hãy tha cho ; hãy tha ; hãy thả ; hãy ; hãy đưa ; hãy đấu ; hãy đế ; hãy đề ; hãy để bố ; hãy để cho ; hãy để ; hãy đợi ; hè ; hơi ; hạ ; hại ; hạnh ; hắn ; hẹn ; hết giờ ; hết ; họ cho ; họ luôn ; họ ; hỏi ; hỡi ; i cho ; i chu ; i ; im lặng ; im ; iên ; karl ; ke ; khiến cho ; khiến ; khoan ; khuyến ; khá ; không cho ; không nói ; không ; không đê ̉ ; kiểm ; kêu ; kết ; kể ; kệ cho ; kệ ; la ; la ̀ tha ̉ ; linh ; là thả ; làm cho chúng ; làm cho ; làm mọi ; làm như ; làm phiền ; làm ; làm ơn cho ; làm ơn ; lên ; lùi ; lúc ; lương cho ; lương ; lượn ; lại bỏ ; lại ; lại đánh ; lại đưa ; lại để cho ; lại để ; lấy cho ; lấy ; lần ; lật ; lẹ ; lịch ; mau thả ; mau ; miễn ; mo ; mong ; mr ; muốn cho ; muốn làm ; muốn ; mà cho ; mà để cho ; mà để ; mày ; mái ; mình ; mình đi ; mơ ̉ ; mất ; mặc cho ; mặc kệ ; mặc ; mẹ ; mọi ; mời ; mở cửa cho ; mở cửa ; mở ; n đê ̉ ; n để ; na ; na ̀ ; ng ta ; ng đa ̃ tha ̉ ; ng đê ̉ ; nga ; nghe vui ; nghe ; nghỉ ; nguyện cho ; nguyện ; người ta ; ngồi ; ngừng ; nhanh ; nhau ; nhào ; nhìn xem ; nhìn ; nhóc ; như ; nhưng chúng ; nhưng ; nhưng để ; nhường cho ; nhả ; nhận cho ; nhận ; nhậu ; nhắc ; nhớ cho ; niech ; nàng thả ; nào chúng ; nào hãy ; nào quên ; nào ; này cho ; này ; ném ; nê ; nê ́ ; nên nói cho ; nên nương ; nên tiếp ; nên ; nên để cho ; nên để ; nói bố ; nói cho ; nói gì tới ; nói gì ; nói tới ; nói với ; nói ; nếu ; nếu để ; ph ; phe ; phe ́ ; phiên ; phiền cậu cho ; phiền ; phép cho ; phép làm ; phép ; phép để ; phải cho ; phải có ; phải tấn ; phải ; phải đem ; phải đi ; phụ ; po ; qua ; quan phải ; quay lại ; quay ; quyết ; quên ; ra cho ; ra mở cửa ; ra ; ramona ; rau ; robbie ; rõ chuyện ; rút ; rọi ; rốt cuộc mấy người là ; rốt cuộc mấy người ; rốt cuộc mấy ; rồi cho ; rời ; sa thải ; sa ; sau ; se ; se ̃ ; sê ; sẽ cho ; sẽ làm cho ; sẽ ra đi ; sẽ ; sẽ được ; sẽ để ; sợ ; ta cho ; ta cùng ; ta cứ ; ta hãy ; ta kiếm ; ta sẽ ; ta tiến ; ta tóm ; ta ; ta đi ; ta để cho ; ta để ; tao ; tay ; th ; th £ ; tha cho ; tha ; tha ̉ ; thanh ; theo chúng ; theo chứ ; theo cùng ; theo ; thoải ; thà ; thä ; thì báo ; thì cho ; thì hãy ; thì hãy để cho ; thì hãy để ; thì phải ; thì ; thì để ; thí ; thôi bỏ ; thôi bố bỏ ; thôi nào ; thôi ; thôi được ; thôi để ; thượng ; thả anh ; thả anh ấy ; thả cho ; thả chúng ; thả cậy ; thả ra ; thả ; thất ; thẩy ; thế thì cùng ; thế thì ; thế ; thế để ; thể cho ; thể chúng ; thở ; thử một ; thử ; ti ̃ ê ; tiê ; tiến ; tiếp ; to ; trung ; tránh ra ; tránh ; trông ghê ; té ; tên ; tìm ; tóm ; tôi thả ; tôi ; tôi đã ; tơ ; tạo ; tấn ; tất ; tập ; tốt nhất ; tốt ; tớ tới ; tớ ; tới giờ ; tới ; tụi mình ; tụi ; từ bỏ ; từ từ ; từ ; v ; việc ; vui ; và cho ; và ; vào bàn ; vào ; ví ; vậy chúng ; vậy thì hãy để ; vậy thì để ; vậy ; vậy đi ; vậy để ; về ; vợ chồng chúng ; vừa cho ; well ; wood ; woody ; xem ; xin cho phép chúng ; xin cho phép ; xin cho ; xin ha ; xin hãy cho ; xin hãy ; xin hãy để ; xin lỗi ; xin phe ; xin phe ́ ; xin phép cho ; xin xem ; xin ; xin đưa ; xin được ; xin để cho ; xin để ; xong giờ ; xong ; xuâ ; xuất ; xuống ; xông ; xõa ; xụi ; xử ; y hãy ; y đê ̉ ; yeah ; à ; ã cho ; ã ; ði ; ðể cho ; ðể ; ñ ; ñi ; ói ; ông muốn nhìn ; ông ; ý em ; ý tôi ; ý ; đa ̃ tha ̉ ; đa ̃ đê ̉ ; đem ; đi thì cứ để ; đi thôi ; đi trong sa ; đi ; đi đi ; đi đâu ; đi đâu đó ; đua ; đuổi ; đánh ; đây ; đã cho phép ; đã cho ; đã chấp nhận ; đã khiến ; đã làm ; đã lấy ; đã tha cho ; đã thả ; đã ; đã đẩy ; đã để cho ; đã để mặc cho ; đã để ; đê ; đê ̉ tha ; đê ̉ ; đó ; đư ; đưa cho ; đưa khăn ; đưa mọi ; đưa ra ; đưa ; đươ ; được làm ; được ; được để cho ; được để ; đấm ; đầu ; đẩy ; đặt ; đẻ ; đế ; đề ; để anh cho ; để anh ; để bảo ; để bị ; để bọn ; để cho chồng ; để cho ; để chuyện ; để chúng ; để cô ta ; để cô ; để hai ; để kệ ; để làm ; để lại cho ; để mặc cho ; để mặc ; để mọi chuyện ; để mọi ; để nghe ; để nó ; để ta ; để tôi ; để tụi ; để tự ; để yên cho ; để yên ; để ; để đó ; để đưa ; để để ; đễ ; đệ ; định tha ; đọc tôi ; đọc ; đốt ; đồng ; đồng ý cho ; động ; đỡ ; đợi chút ; đợi ; đứng lại cho ; đứng tránh ; đứng ; đứng đầu ; đừng cho ; đừng làm mọi ; đừng ; đừng để cho ; đừng để ; ơn cho ; ơn ngài ; ̀ bo ̉ ; ̀ cho ; ̀ ha ; ̀ ha ̃ y đê ̉ ; ̀ i chu ; ̀ n đê ̉ ; ̀ ng đê ̉ ; ̀ tha ̉ ; ̀ đê ; ̀ đê ̉ ; ́ cho ; ́ ng ta ; ́ ng đa ̃ tha ̉ ; ́ tha ̉ ; ́ ; ́ đê ̉ ; ̃ tha ̉ ; ̃ y đê ̉ ; ̃ đê ̉ ; ̉ cho ; ̉ co ; ̉ co ́ ; ̉ giư ; ̉ ng đê ̉ ; ̉ quay ; ̉ ; ̉ đê ̉ ; ̣ c phe ; ̣ c phe ́ ; ̣ đê ̉ ; ừ ; ‹ cho ; ‹ ;
let
ai sợ ; alex ; anh bỏ ; anh coi mạng người ; anh coi mạng ; anh có ; anh mà để ; anh ; anh đi ; anh đê ̉ ; anh để ; biến ; bo ̉ ; buông tha ; buông thả ; buông ; báo cho ; báo ; báo động cho ; bây giờ cho phép ; bây giờ ; bây ; bình ; bùng ; bă ; bă ́ ; bạn hãy cho ; bảo ; bận ; bắn ; bắt tay ; bắt ; bắt đầu ; bọn em ra ; bọn em ; bọn ; bỏ mặc ; bỏ qua ; bỏ rơi ; bỏ tôi ; bỏ ; bỏ đi để ; bố phải để cho ; bố ; c phe ; c phe ́ ; chi ̉ co ; chi ̉ co ́ ; chia ; chiếu ; cho bọn chúng ; cho bố ; cho chúng ; cho em ; cho phe ; cho phe ́ ; cho phép cho ; cho phép chúng ; cho phép ; cho qua ; cho tôi ; cho ; cho được ; chu ; chu ́ ng ta ha ; chu ́ ng ; chu ́ ; chuyện ; chuẩn ; cháu ; chúa ; chúa để ; chúi ; chúng mình ; chúng ta cho ; chúng ta hãy ; chúng ta ; chúng thôi ; chúng tôi ; chúng ; chúng để ; chơi ; chạy ; chấp nhận cho ; chấp ; chắc ; chẳng ; chỉ ; chịu ; chọi ; chớ bỏ qua ; chớ gì ; chớ ; chớ để ; chờ nha cưng ; chờ xem ; chờ ; chờ đợi ; chụp ; chứ để ; chứ đừng ; coi ; con ; cuô ; cuô ̣ ; cuộn ; các cậu chơi ; các cửa hông ; các quý ; các ; cái ; câ ; câ ̣ ; có cho phép ; có thể nói ; có ; có để ; cô hãy nói cho ; cô hãy ; cô ; cô để ; cùng bỏ qua để ; cùng nhau ; cùng ; cút ; cư ; cư ́ ; cư ́ đê ̉ ; cảm ; cảnh ; cần nghi ; cầu cho ; cầu thiên ; cầu xin ; cầu ; cẩn thận ; cẩn ; cậu ; cằn ; cặp ; cố lên ; cố ; cố để mọi ; cởi ; của chúng ; cứ bỏ ; cứ cho ; cứ coi ; cứ kệ ; cứ làm ; cứ mặc ; cứ nói cho ; cứ nói ; cứ ; cứ ép ; cứ ói ; cứ để anh ta ; cứ để cho ; cứ để kệ ; cứ để ; cứu ; cửa ; dành cho ; dám ; dây ; dù ; dùt ; dơ ; dẫn ; dậy ; dắt ; dẹp ; dừng tay ; dừng ; em ; fan ; gi ; giúp cho ; giúp tôi ; giúp ; giơ ; giơ ̀ ; giơ ̀ đê ̉ ; giả ; giải phóng ; giải ; giản ; giết ; giết được ; giới ; giờ cho ; giờ ; giờ được ; giờ để ; giữa chúng ; giữa hai ; gom ; gì chứ để ; gọi cho ; gọi ; ha ; ha ̃ y cho ; ha ̃ y ; ha ̃ y đê ̉ ; ha ̃ ; hai ; hay là để ; hay ; hay để ; hiê ; hiê ̉ ; hoă ; hoặc ; huynh ; hy ; hành ; hãy báo cho ; hãy bắt ; hãy cho phép ; hãy cho ; hãy cùng ; hãy cứ ; hãy cứ để mặc ; hãy cứ để ; hãy dành ; hãy khoan ; hãy làm cho ; hãy làm ; hãy lấy ; hãy nghe ; hãy nói ; hãy tha cho ; hãy tha ; hãy thả ; hãy ; hãy đưa ; hãy đấu ; hãy đế ; hãy đề ; hãy để bố ; hãy để cho ; hãy để ; hãy đợi ; hè ; hôm ; hă ; hơi ; hạ ; hại ; hạnh ; hắn ; hẹn ; hết giờ ; hết ; họ cho ; họ luôn ; họ ; hỏi ; hỡi ; i cho ; i chu ; i ; im lặng ; im ; iên ; john ; karl ; ke ; khiến cho ; khiến ; khuyến ; khá ; không cho ; không nói ; không ; không đê ̉ ; kiểm ; kêu ; kết ; kể ; kệ cho ; kệ ; la ; la ̀ tha ̉ ; la ̣ ; linh ; là thả ; làm cho chúng ; làm cho ; làm mọi ; làm như ; làm thế ; làm ; làm ơn cho ; làm ơn ; lâu ; lên ; lùi ; lúc ; lương cho ; lượn ; lại bỏ ; lại ; lại đánh ; lại đưa ; lại để cho ; lại để ; lấy cho ; lấy cuộn ; lấy ; lần ; lật ; lẹ ; lịch ; lộ ; mang ; mau thả ; mau ; miễn ; mo ; mong ; mr ; muô ; muô ́ ; muốn cho ; muốn làm ; muốn ; mà cho ; mà để cho ; mà để ; mày ; mái ; mình ; mình đi ; môn ; mơ ̉ ; mất ; mặc cho ; mặc kệ ; mặc ; mọi ; mời ; mở cửa cho ; mở cửa ; mở ; n na ; n na ̀ ; n đê ̉ ; n để ; na ; na ̀ ; ng đa ̃ tha ̉ ; ng đê ̉ ; nghe vui ; nghe ; nghi ; nghỉ ; nguyện cho ; nguyện ; ngại ; ngồi ; ngừng ; nhanh ; nhau ; nhiêu ; nhào ; nhìn ; nhóc ; như ; nhưng chúng ; nhưng ; nhưng để ; nhường cho ; nhả ; nhận cho ; nhận ; nhậu ; nhắc ; nhớ cho ; nhớ ; niech ; no ; no ́ i ; no ́ ; nàng thả ; nào chúng ; nào hãy ; nào quên ; nào ; này cho ; này ; ném ; nên nói cho ; nên nương ; nên tiếp ; nên ; nên để cho ; nên để ; nói bố ; nói cho ; nói gì tới ; nói gì ; nói với ; nói ; nếu ; nếu để ; oh ; ph ; phe ; phe ́ ; phiên ; phiền cậu cho ; phiền ; phép cho ; phép làm ; phép ; phép để ; phải cho ; phải có ; phải ; phải đem ; phải đi ; phụ ; po ; qua ; quay lại ; quay ; quyết ; quên ; ra cho ; ra mở cửa ; ra ; ra đư ; ra đư ́ ; ramona ; robbie ; rõ chuyện ; rút ; rằng ; rọi ; rồi cho ; rồi ; rời ; s ; sa thải ; sau ; se ; se ̃ ; sê ; sưu ; sả ; sẽ cho ; sẽ làm cho ; sẽ ; sẽ được ; sẽ để ; sợ ; ta cho ; ta cùng ; ta cứ ; ta hãy ; ta kiếm ; ta sẽ ; ta tiến ; ta tóm ; ta ; ta đi ; ta để cho ; ta để ; tao ; th ; th £ ; tha cho ; tha ; tha ̉ ; theo chúng ; theo chứ ; theo cùng ; theo ; thiên ; thoại ; thoải ; thà ; thãy ; thä ; thì báo ; thì cho ; thì hãy ; thì hãy để cho ; thì hãy để ; thì phải ; thì ; thì để ; thí ; thôi bỏ ; thôi bố bỏ ; thôi nào ; thôi ; thôi được ; thôi để ; thượng ; thả anh ; thả anh ấy ; thả cho ; thả chúng ; thả cậy ; thả ra ; thả ; thất ; thẩy ; thế này ; thế thì cùng ; thế để ; thể cho ; thể chúng ; thể nói ; thể ; thở ; thử một ; thử ; ti ; ti ̃ ê ; tiê ; tiến ; tiếp ; to ; tránh ra ; tránh ; trông ghê ; tua ; té ; tên ; tìm cái ; tìm ; tóm ; tôi thả ; tôi ; tôi đã ; tăng ; tạo ; tấn ; tất ; tập ; tốt nhất ; tốt ; tớ tới ; tớ ; tới giờ ; tới ; tụi mình ; tụi ; từ bỏ ; v ; việc ; vui ; và cho ; và ; vào bàn ; vào ; vê ; vê ̀ ; ví ; vậy chúng ; vậy thì hãy để ; vậy thì để ; vậy ; vậy đi ; vậy để ; vết ; về ; vợ chồng chúng ; vừa cho ; well ; wood ; woody ; xem ; xin cho phép chúng ; xin cho phép ; xin cho ; xin ha ; xin hãy cho ; xin hãy ; xin hãy để ; xin lỗi ; xin phe ; xin phe ́ ; xin phép cho ; xin xem ; xin ; xin đưa ; xin được ; xin để cho ; xin để ; xong giờ ; xuâ ; xuất ; xuống ; xông ; xõa ; xụi ; xử ; y hãy ; y đê ̉ ; yê ; à ; ã cho ; ã ; ði ; ðể cho ; ðể ; ñ ; ñi ; ói ; ông muốn nhìn ; ông ; ý em ; ý tôi ; ý ; ăn ; đa ̃ tha ̉ ; đa ̃ đê ̉ ; đem ; đi thì cứ để ; đi thôi ; đi ; đi đi ; đi đâu ; đi đâu đó ; điê ; đua ; đuổi ; đánh ; đây ; đã cho phép ; đã cho ; đã chấp nhận ; đã khiến ; đã làm ; đã lấy ; đã tha cho ; đã thả ; đã ; đã đẩy ; đã để cho ; đã để mặc cho ; đã để ; đê ; đê ̉ tha ; đê ̉ ; đó ; đúng ; đư ; đư ́ ; đưa cho ; đưa khăn ; đưa mọi ; đưa ra ; đưa ; đươ ; đươ ̣ ; được làm ; được ; được để cho ; được để ; đấm ; đẩy ; đặt ; đẻ ; đế ; đề là ; đề ; để anh cho ; để anh ; để bảo ; để bị ; để bọn ; để cho chồng ; để cho ; để chuyện ; để chúng ; để cô ta ; để cô ; để hai ; để kệ ; để làm ; để lại cho ; để mặc cho ; để mặc ; để mọi chuyện ; để mọi ; để nghe ; để nó ; để ta ; để tôi ; để tụi ; để tự ; để yên cho ; để yên ; để ; để đó ; để đưa ; để để ; đễ ; đệ ; định tha ; đọc tôi ; đọc ; đố ; đốt ; đồng ý cho ; đỡ ; đợi chút ; đợi ; đứng lại cho ; đứng tránh ; đứng ; đứng đầu ; đừng cho ; đừng làm mọi ; đừng ; đừng để cho ; đừng để ; ơn cho ; ơn ngài ; ước gì ; ước ; ̀ bo ̉ ; ̀ cho ; ̀ cuô ; ̀ cuô ̣ ; ̀ ha ; ̀ i chu ; ̀ n đê ̉ ; ̀ ng đê ̉ ; ̀ tha ̉ ; ̀ đê ; ̀ đê ̉ ; ́ cho ; ́ tha ̉ ; ́ ; ́ đê ; ́ đê ̉ ; ̃ tha ̉ ; ̃ y đê ̉ ; ̃ đê ̉ ; ̉ cho ; ̉ i ; ̉ muô ; ̉ ng đê ̉ ; ̉ quay ; ̉ ; ̉ đê ̉ ; ̣ c phe ; ̣ c phe ́ ; ̣ đê ̉ ; ủng ; ừ ;

May be synonymous with:
English English
let; army of the pure; army of the righteous; lashkar-e-taiba; lashkar-e-tayyiba; lashkar-e-toiba
a brutal terrorist group active in Kashmir; fights against India with the goal of restoring Islamic rule of India
let; net ball
a serve that strikes the net before falling into the receiver's court; the ball must be served again
let; allow; permit
make it possible through a specific action or lack of action for something to happen
let; allow; countenance; permit
consent to, give permission
let; get; have
cause to move; cause to be in a certain position or condition
let; lease; rent
grant use or occupation of under a term of contract

May related with:
English Vietnamese
let-down
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giảm sút, sự suy giảm
- sự làm thất vọng; sự thất vọng
let-up
* danh từ
- sự ngừng lại, sự chấm dứt, sự ngớt, sự bớt đi; sự dịu đi
=it rained without let-up+ mưa liên miên không ngớt
re-let
* ngoại động từ
- cho thuê lại, cho mướn lại
let him eff off
- bảo nó cút đi
let-out
* danh từ
- (thông tục) đoạn trong hợp đồng làm người ta có thể thoát khỏi nghĩa vụ của mình
letting
* danh từ
- tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê
play-let
* danh từ
- vở kịch ngắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: