EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

legation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

legation
* danh từ
- việc cử đại diện, việc cử phái viên
- công sứ và những người tuỳ tùng
- toà công s

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

legation legateship
the post or office of legate
legation foreign mission
a permanent diplomatic mission headed by a minister

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- giáo sĩ đại diện giáo hoàng
- (từ cổ,nghĩa cổ) đại sứ; người đại diện
* ngoại động từ
- để lại, truyền cho
* danh từ
- người thừa kế
legation
* danh từ
- việc cử đại diện, việc cử phái viên
- công sứ và những người tuỳ tùng
- toà công s
* danh từ
- người để lại di sản

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with L