EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

legator

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

legator
* danh từ
- người để lại di sản

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- giáo sĩ đại diện giáo hoàng
- (từ cổ,nghĩa cổ) đại sứ; người đại diện
* ngoại động từ
- để lại, truyền cho
* danh từ
- người thừa kế
* danh từ
- việc cử đại diện, việc cử phái viên
- công sứ và những người tuỳ tùng
- toà công s
legator
* danh từ
- người để lại di sản

Nearby words

Browse all English words starting with L