English → Vietnamese
leer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
leer
* danh từ
- cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật
* nội động từ
- liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật
- cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc mắt dâm dật
* nội động từ
- liếc nhìn mắt đểu cáng; liếc mắt dâm dật
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
leer sneer
a facial expression of contempt or scorn; the upper lip curls