English to Vietnamese
Search Query: leech
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leech
|
* danh từ
- cạnh buồm, mép buồm - con đỉa =to stick like a leech+ dai như đỉa - (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, kẻ hút máu - (từ cổ,nghĩa cổ) thầy thuốc, thầy lang * ngoại động từ - cho đỉa hút máu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
leech
|
con đỉa ;
|
|
leech
|
con đỉa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
leech; bloodsucker; hirudinean
|
carnivorous or bloodsucking aquatic or terrestrial worms typically having a sucker at each end
|
|
leech; parasite; sponge; sponger
|
a follower who hangs around a host (without benefit to the host) in hope of gain or advantage
|
|
leech; bleed; phlebotomise; phlebotomize
|
draw blood
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cow-leech
|
* danh từ
- (thông tục) thú y sĩ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
