English to Vietnamese
Search Query: leach
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leach
|
* danh từ
- nước tro (dùng để giặt) - chậu chắt nước tro * ngoại động từ - cho lọc qua - lọc lấy nước * nội động từ - lọc qua |
May be synonymous with:
| English | English |
|
leach; leaching
|
the process of leaching
|
|
leach; percolate
|
permeate or penetrate gradually
|
|
leach; strip
|
remove substances from by a percolating liquid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leach
|
* danh từ
- nước tro (dùng để giặt) - chậu chắt nước tro * ngoại động từ - cho lọc qua - lọc lấy nước * nội động từ - lọc qua |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
