English to Vietnamese
Search Query: lea
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lea
|
* danh từ
- (thơ ca) cánh đồng cỏ - khoảng đất hoang * danh từ - (nghành dệt) li (đơn vị chiều dài từ 80 đến 300 iat tuỳ địa phương) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lea; grazing land; ley; pasture; pastureland
|
a field covered with grass or herbage and suitable for grazing by livestock
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lease
|
* danh từ
- hợp đồng cho thuê =to take a house on a lease of several years+ thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm =long lease+ hợp đồng cho thuê dài hạn !to put out to lease - đem cho thuê !on a lease - cho thuê theo hợp đồng !to take (have, get) a new lease of life - lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn) * động từ - cho thuê; thuê |
|
leasing
|
* danh từ, (kinh thánh)
- sự dối trá, sự man trá - lời nói dối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
