English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lactate

Best translation match:
English Vietnamese
lactate
* danh từ
- (hoá học) lactat
* nội động từ
- tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa

May be synonymous with:
English English
lactate; breastfeed; give suck; nurse; suck; suckle; wet-nurse
give suck to

May related with:
English Vietnamese
lactate
* danh từ
- (hoá học) lactat
* nội động từ
- tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa
lactation
* danh từ
- sự sinh sữa, sự chảy sữa
- sự cho bú
lactational
* tính từ
- (thuộc) sự sinh sữa, (thuộc) sự chảy sữa
- (thuộc) sự cho bú
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: