English → Vietnamese
lactescency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lactescency
* danh từ
- tính đục như sữa
- tính đục như sữa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính đục như sữa
- tính đục như sữa
lactescency
* danh từ
- tính đục như sữa
- tính đục như sữa
* tính từ
- giống sữa, đục như sữa
- tiết ra giống sữa
- giống sữa, đục như sữa
- tiết ra giống sữa